lúng liếng
Định nghĩa
- Động từ:
- Lắc lư, đu đưa qua lại: "lúng liếng" chỉ hành động chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định, thường qua lại hoặc lên xuống.
- Rung động, lảo đảo: Trong một số ngữ cảnh, từ này mô tả sự chao đảo nhẹ, như thể một vật bị tác động bởi lực bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc thuyền lúng liếng trên mặt hồ trong gió nhẹ. (Chiếc thuyền lắc lư nhẹ nhàng trên mặt nước do gió thổi.)
- Cành cây lúng liếng vì có con chim đậu lên. (Cành cây đu đưa qua lại khi chim đậu, tạo chuyển động không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lúng liếng trong gió": diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển của vật thể dưới tác động của gió.
- Những bông hoa lúng liếng trong gió xuân. (Những bông hoa đung đưa nhẹ nhàng theo làn gió mùa xuân.)
"lúng liếng như say": chỉ trạng thái lảo đảo, không vững vàng, thường do say rượu hoặc mệt mỏi.
- Anh ta bước đi lúng liếng như say, suýt ngã. (Anh ta di chuyển lảo đảo, không giữ được thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Lúng túng (tính từ): lộn xộn, không biết xử trí — khác nghĩa, nhưng âm gần với "lúng liếng".
- Cô ấy lúng túng khi bị hỏi bất ngờ. (Cô ấy bối rối, không biết trả lời thế nào.)
Liếng (từ gốc): không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong từ ghép "lúng liếng".
Từ đồng nghĩa
- Đu đưa: chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng.
- Lắc lư: chuyển động nghiêng qua nghiêng lại.
- Chao đảo: lảo đảo, không vững vàng (thường mạnh hơn "lúng liếng").
Thành ngữ liên quan
- Lúng liếng như cành liễu: diễn tả sự mềm mại, uyển chuyển trong chuyển động.
- Dáng đi của cô ấy lúng liếng như cành liễu trước gió. (Dáng đi uyển chuyển, nhẹ nhàng, gợi cảm giác mềm mại.)